henry alfred kissinger
Định nghĩa
Danh từ riêng: Henry Alfred Kissinger là tên của một nhà ngoại giao người Mỹ gốc Đức, từng giữ chức Ngoại trưởng dưới thời Tổng thống Richard Nixon và Tổng thống Gerald Ford. Ông sinh năm 1923 và nổi tiếng với vai trò trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, đặc biệt là trong Chiến tranh Lạnh.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Kissinger doctrine": học thuyết Kissinger, đề cập đến các chính sách đối ngoại thực dụng do ông đề xướng, tập trung vào cân bằng quyền lực và lợi ích quốc gia.
- The Kissinger doctrine emphasized realpolitik over ideology. (Học thuyết Kissinger nhấn mạnh chính trị thực dụng hơn là hệ tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kissinger (tên riêng): thường được dùng để chỉ Henry Alfred Kissinger, nhưng cũng có thể là họ của người khác.
- Kissingerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách chính trị của Kissinger.
- His approach to diplomacy was distinctly Kissingerian. (Cách tiếp cận ngoại giao của ông mang đậm phong cách Kissinger.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngoại giao: người đại diện cho quốc gia trong quan hệ quốc tế.
- Chiến lược gia: người hoạch định chiến lược, đặc biệt trong chính trị và quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "The Kissinger effect": hiệu ứng Kissinger, chỉ sự ảnh hưởng sâu sắc của một cá nhân lên chính sách đối ngoại thông qua các cuộc đàm phán bí mật và chiến lược cân bằng quyền lực.
- Many diplomats today try to replicate the Kissinger effect in their negotiations. (Nhiều nhà ngoại giao ngày nay cố gắng tái tạo hiệu ứng Kissinger trong các cuộc đàm phán của họ.)